menu_book
見出し語検索結果 "giận dữ" (1件)
giận dữ
日本語
形怒り
Bài viết dài cho thấy tâm trạng giận dữ.
長い記事は怒りの感情を示している。
swap_horiz
類語検索結果 "giận dữ" (1件)
thời gian dự bị
日本語
名バッファ時間
Dự án cần thêm thời gian dự bị.
プロジェクトにはバッファ時間が必要だ。
format_quote
フレーズ検索結果 "giận dữ" (3件)
Dự án cần thêm thời gian dự bị.
プロジェクトにはバッファ時間が必要だ。
Bài viết dài cho thấy tâm trạng giận dữ.
長い記事は怒りの感情を示している。
Bài viết dài cho thấy tâm trạng giận dữ.
長い記事は怒りの感情を示している。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)